Shred | Nghĩa của từ shred trong tiếng Anh

/ˈʃrɛd/

  • Danh Từ
  • miếng nhỏ, mảnh vụn
    1. to tear something into shreds: xé cái gì ra từng mảnh
  • một tí, một chút, một mảnh
    1. not a shred of evidence: không một tí chứng cớ nào cả
    2. to tear an argument to shred: hoàn toàn bác bỏ một lý lẽ
  • Động từ
  • cắt thành miếng nhỏ, xé thành mảnh nhỏ

Những từ liên quan với SHRED

grain, part, jot, shadow, fragment, modicum, particle, stitch, shave, scintilla, iota, ounce, rag, speck, snippet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất