Modicum | Nghĩa của từ modicum trong tiếng Anh

/ˈmɑːdɪkəm/

  • Danh Từ
  • số lượng ít ỏi, số lượng nhỏ, chút ít
    1. some bread and a modicum of cheese: một ít bánh và một chút phó mát

Những từ liên quan với MODICUM

jot, minim, dash, atom, fragment, scrap, little, particle, crumb, molecule, iota, ounce, inch, fraction, speck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất