Fraction | Nghĩa của từ fraction trong tiếng Anh

/ˈfrækʃən/

  • Danh Từ
  • (toán học) phân số
  • phần nhỏ, miếng nhỏ
  • (tôn giáo) sự chia bánh thánh

Những từ liên quan với FRACTION

fragment, quotient, slice, division, ratio, share, section, cut, chunk, segment, subdivision, half, bite, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất