Fragment | Nghĩa của từ fragment trong tiếng Anh

/ˈfrægmənt/

  • Danh Từ
  • mảnh, mảnh vỡ
    1. to be smashed to fragments: bị đập vụn thành mảnh
    2. the fragments of a meal: thức ăn thừa
  • khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
    1. fragments of conversation: những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
  • tác phẩm chưa hoàn thành

Những từ liên quan với FRAGMENT

shred, bit, minim, disintegrate, scrap, lump, morsel, particle, cut, remnant, chunk, hunk, splinter, bite, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất