Morsel | Nghĩa của từ morsel trong tiếng Anh

/ˈmoɚsəl/

  • Danh Từ
  • miếng, mấu

Những từ liên quan với MORSEL

part, fragment, slice, lump, sample, mouthful, bait, cut, snack, chunk, hunk, crumb, bite, drop, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất