Hunk | Nghĩa của từ hunk trong tiếng Anh

/ˈhʌŋk/

  • Danh Từ
  • miếng to, khúc to, khoanh to (bánh, thịt...)
    1. a hunk of bread: một khoanh bánh mì to

Những từ liên quan với HUNK

piece, bit, mass, slab, bunch, glob, slice, lump, morsel, bulk, clod, gob, nugget, portion, batch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất