Batch | Nghĩa của từ batch trong tiếng Anh

/ˈbætʃ/

  • Danh Từ
  • mẻ (bánh)
  • đợt, chuyển; khoá (học)
    1. a batch of books from London: một quyển sách từ Luân đôn tới
  • of the same batch
    1. cùng một loạt, cùng một giuộc

Những từ liên quan với BATCH

bunch, clutch, bundle, assemblage, amount, collection, set, parcel, cluster, quantity, group, assortment, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất