Cluster | Nghĩa của từ cluster trong tiếng Anh

/ˈklʌstɚ/

  • Danh Từ
  • đám, bó, cụm; đàn, bầy
    1. a cluster of people: đám người
    2. a cluster of flowers: bó hoa
    3. a cluster of bees: đàn ong
    4. a cluster of bananas: nải chuối
  • Động từ
  • mọc thành đám, mọc thành cụm (cây cối); ra thành cụm (hoa quả)
  • tụ họp lại, tụm lại
    1. children cluster round mother: con cái tụm lại quanh mẹ
  • thu gộp, góp lại, hợp lại, bó lại

Những từ liên quan với CLUSTER

clutch, knot, bundle, assemblage, flock, collection, set, body, chunk, hunk, crew, band, gather, batch, bevy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất