Bunch | Nghĩa của từ bunch trong tiếng Anh

/ˈbʌntʃ/

  • Danh Từ
  • búi, chùm, bó, cụm, buồng
    1. a bunch of grapes: một chùm nho
    2. a bunch of flowers: một bó hoa
    3. a bunch of keys: một chùm chìa khoá
    4. a bunch of bananas: một buồng chuối
    5. a bunch of fives: một bàn tay
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đàn, bầy (thú)
  • (từ lóng) bọn, lũ
  • Động từ
  • thành chùm, thành bó, thành cụm
  • chụm lại với nhau
  • làm thành chùm, làm thành bó, bó lại
  • xếp nếp (quần áo)
  • (quân sự) không giữ được khoảng cách

Những từ liên quan với BUNCH

assemblage, flock, mess, mob, cluster, chunk, crew, band, group, stack, gang, assortment, lot, batch, bevy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất