Assortment | Nghĩa của từ assortment trong tiếng Anh

/əˈsoɚtmənt/

  • Danh Từ
  • sự phân hạng, sự phân loại, sự sắp xếp thành loại
  • mặt hàng sắp xếp thành loại
  • sự làm cho hợp nhau

Những từ liên quan với ASSORTMENT

array, kind, jumble, collection, choice, mixture, group, hodgepodge, selection, mishmash, potpourri, miscellany, diversity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất