Mixture | Nghĩa của từ mixture trong tiếng Anh

/ˈmɪkstʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự pha trộn, sự hỗn hợp
  • thứ pha trộn, vật hỗn hợp
  • (dược học) hỗn dược

Những từ liên quan với MIXTURE

admixture, composite, batter, combine, jumble, mix, goulash, concoction, soup, mosaic, potpourri, stew, dough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất