Mixture | Nghĩa của từ mixture trong tiếng Anh
/ˈmɪkstʃɚ/
- Danh Từ
- sự pha trộn, sự hỗn hợp
- thứ pha trộn, vật hỗn hợp
- (dược học) hỗn dược
Những từ liên quan với MIXTURE
admixture,
composite,
batter,
combine,
jumble,
mix,
goulash,
concoction,
soup,
mosaic,
potpourri,
stew,
dough