Jumble | Nghĩa của từ jumble trong tiếng Anh
/ˈʤʌmbəl/
- Danh Từ
- (như) jumbal
- mớ lộn xộn, mớ bòng bong
- Động từ
- trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung
- lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả
/ˈʤʌmbəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày