Combine | Nghĩa của từ combine trong tiếng Anh

/kəmˈbaɪn/

  • Danh Từ
  • (thương nghiệp) côngbin, xanhđica
    1. a wheat combine: côngbin lúa mì
  • máy liên hợp, máy gặt đập ((cũng) combine harvester)
  • Động từ
  • kết hợp, phối hợp
    1. to combine forces: phối hợp các lực lượng
    2. combined operation: (quân sự) cuộc hành quân phối hợp
  • (hoá học) hoá hợp
  • (toán học) tổ hợp

Những từ liên quan với COMBINE

network, relate, cooperate, coalesce, amalgamate, dub, link, conjoin, commingle, associate, fuse, mingle, mix, incorporate, couple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất