Fuse | Nghĩa của từ fuse trong tiếng Anh

/ˈfjuːz/

  • Danh Từ
  • cầu chì
  • ngòi, kíp, mồi nổ (bom, mìn...)
  • Động từ
  • chảy ra (kim loại)
  • hợp nhất lại

Những từ liên quan với FUSE

integrate, solder, coalesce, amalgamate, combine, federate, cement, join, commingle, dissolve, run, mingle, melt, flux
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất