Amalgamate | Nghĩa của từ amalgamate trong tiếng Anh

/əˈmælgəˌmeɪt/

  • Động từ
  • (hoá học) hỗn hống hoá
  • trộn, pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, hợp nhất (công ty...)

Những từ liên quan với AMALGAMATE

interface, integrate, coalesce, ally, combine, intermix, pool, fuse, consolidate, alloy, mingle, incorporate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất