Consolidate | Nghĩa của từ consolidate trong tiếng Anh

/kənˈsɑːləˌdeɪt/

  • Động từ
  • làm (cho) chắc, củng cố
    1. to consolidate the road surface: làm chắc mặt đường (bằng cách cán đầm...)
    2. to consolidate a military position: củng cố một vị trí quân sự
    3. to consolidate one's position: củng cố địa vị
    4. to consolidate the friendship between two countries: củng cố tình hữu nghị giữa hai nước
  • hợp nhất, thống nhất
    1. to consolidate two factories: hợp nhất hai nhà máy
  • trở nên chắc chắn, trở nên vững chắc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất