Incorporate | Nghĩa của từ incorporate trong tiếng Anh

/ɪnˈkoɚpəˌreɪt/

  • Tính từ
  • kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
  • Động từ
  • sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
  • kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể
  • sáp nhập, hợp nhất

Những từ liên quan với INCORPORATE

dub, cover, assimilate, charter, absorb, imbibe, join, associate, organize, fuse, consolidate, form, mix, embody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất