Imbibe | Nghĩa của từ imbibe trong tiếng Anh

/ɪmˈbaɪb/

  • Động từ
  • uống, nốc; hít (không khí...)
  • hút (hơi ẩm)
  • hấp thụ, tiêm nhiễm
    1. to imbibe new ideas: hấp thụ những ý tưởng mới
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uống

Những từ liên quan với IMBIBE

irrigate, sip, down, partake, ingest, gorge, assimilate, absorb, guzzle, belt, quaff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất