Belt | Nghĩa của từ belt trong tiếng Anh

/ˈbɛlt/

  • Danh Từ
  • dây lưng, thắt lưng
  • dây đai (đeo gươm...)
  • dây curoa
  • vành đai
  • to hit below the belt
    1. (xem) hit
  • to tighten one's belt
    1. (xem) tighten
  • Động từ
  • đeo thắt lưng; buộc chặt bằng dây lưng
  • quật bằng dây lưng
  • đeo vào dây đai (gươm...)
  • đánh dấu (cừu...) bằng đai màu

Những từ liên quan với BELT

sash, ring, slam, string, ribbon, clobber, cummerbund, sock, smack, bash, smash, strap, bat, region
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất