Girdle | Nghĩa của từ girdle trong tiếng Anh

/ˈgɚdl̟/

  • Danh Từ
  • (Ê-cốt) cái vỉ (để) nướng bánh
  • thắt lưng
  • vòng đai
    1. a girdle of green fields round a town: vòng đai cánh đồng xanh xung quanh thành phố
  • (kỹ thuật) vòng, vòng kẹp
  • (giải phẫu) đai
    1. shoulder (pectoral) girdle: đai vai
    2. hip (pelvic) girdle: đai hông, đai chậu
  • khoanh bóc vỏ (quanh thân cây)
  • to be under somebody's girdle
    1. bị ai xỏ mũi, bị ai chi phối, bị ai điều khiển
  • Động từ
  • thắt lưng; bao quanh bằng vòng đai
  • ôm
    1. to girdle somebody's waist: ôm ngang lưng ai
  • bóc một khoanh vỏ (quanh thân cây)

Những từ liên quan với GIRDLE

band
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất