Waistband | Nghĩa của từ waistband trong tiếng Anh

/ˈweɪstˌbænd/

  • Danh Từ
  • cạp (dải vải tạo thành chỗ eo lưng của quần áo, nhất là ở đầu quần hay váy)

Những từ liên quan với WAISTBAND

ring, string, scarf, ribbon, cummerbund, casement, strap, belt, band, corset
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất