Quaff | Nghĩa của từ quaff trong tiếng Anh

/ˈkwɑːf/

  • Danh Từ
  • sự uống từng hơi dài; sự nốc cạn một hơi
  • (một) hơi (rượu, nước...)
  • Động từ
  • uống từng hơi dài; nốc cạn một hơi
    1. to quaff [off] a glass of beer: nốc cạn một hơi cốc bia

Những từ liên quan với QUAFF

sip, down, partake, guzzle, imbibe, gulp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất