Network | Nghĩa của từ network trong tiếng Anh

/ˈnɛtˌwɚk/

  • Danh Từ
  • lưới, đồ dùng kiểu lưới
    1. a network purse: cái túi lưới đựng tiền
  • mạng lưới, hệ thống
    1. a network of railways: mạng lưới đường sắt
    2. a network of canals: hệ thống sông đào
  • (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo
  • (raddiô) mạng lưới truyền thanh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất