Maze | Nghĩa của từ maze trong tiếng Anh
/ˈmeɪz/
- Danh Từ
- cung mê; đường rồi
- (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
- to be in a maze: ở trong một trạng thái rối rắm
Những từ liên quan với MAZE
skein, puzzle, knot, perplexity, morass, intricacy, mesh, imbroglio, muddle, hodgepodge, quandary, convolution