Puzzle | Nghĩa của từ puzzle trong tiếng Anh

/ˈpʌzəl/

  • Danh Từ
  • sự bối rối, sự khó xử
  • vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
  • trò chơi đố; câu đố
    1. a Chinese puzzle: câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
  • Động từ
  • làm bối rối, làm khó xử
    1. to puzzle about (over) a problem: bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
  • to puzzule out
    1. giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)

Những từ liên quan với PUZZLE

stump, bewilder, frustrate, confound, bemuse, flabbergast, mystify, perplex, floor, disconcert, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất