Complicate | Nghĩa của từ complicate trong tiếng Anh

/ˈkɑːmpləˌkeɪt/

  • Động từ
  • làm phức tạp, làm rắc rối
    1. to complicate matters: làm cho vấn đề phức tạp

Những từ liên quan với COMPLICATE

handicap, combine, interweave, snag, confound, involve, elaborate, fold, muddle, clog, snafu, entangle, bedevil, perplex
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất