Bedevil | Nghĩa của từ bedevil trong tiếng Anh

/bɪˈdɛvəl/

  • Động từ
  • hành hạ, làm điêu đứng,áo ngủ (của nữ)

Những từ liên quan với BEDEVIL

harass, bug, provoke, rattle, bewilder, baffle, bother, fluster, beset, muddle, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất