Bewilder | Nghĩa của từ bewilder trong tiếng Anh
/bɪˈwɪldɚ/
- Động từ
- làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác
Những từ liên quan với BEWILDER
snow,
stump,
baffle,
stupefy,
confound,
bemuse,
fluster,
daze,
muddle,
mystify,
perplex,
floor,
addle,
disconcert