Bewilder | Nghĩa của từ bewilder trong tiếng Anh

/bɪˈwɪldɚ/

  • Động từ
  • làm bối rối, làm hoang mang, làm lúng túng; làm ngơ ngác

Những từ liên quan với BEWILDER

snow, stump, baffle, stupefy, confound, bemuse, fluster, daze, muddle, mystify, perplex, floor, addle, disconcert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất