Beset | Nghĩa của từ beset trong tiếng Anh

/bɪˈsɛt/

Những từ liên quan với BESET

embarrass, beleaguer, strike, hassle, nudge, pester, encompass, nag, overrun, infest, invade, bedevil, perplex, besiege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất