Pester | Nghĩa của từ pester trong tiếng Anh

/ˈpɛstɚ/

  • Động từ
  • làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu

Những từ liên quan với PESTER

badger, beleaguer, hassle, hound, ride, dog, insist, remind, hector, nudge, nag, importune, bedevil, disturb, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất