Badger | Nghĩa của từ badger trong tiếng Anh

/ˈbæʤɚ/

  • Danh Từ
  • (tiếng địa phương) người bán hàng rong
  • (động vật học) con lửng
  • bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)
  • to draw the badger
    1. suỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt)
  • (nghĩa bóng) làm cho ai khai hết ra những điều bí mật
  • Động từ
  • đuổi theo
  • làm phiền, quấy rầy

Những từ liên quan với BADGER

hassle, hound, eat, bug, ride, bully, needle, bait, nudge, pester, heckle, importune, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất