Tease | Nghĩa của từ tease trong tiếng Anh

/ˈtiːz/

  • Động từ
  • chòng ghẹo, trêu tức, trêu chọc, chòng
  • quấy rầy
    1. to tease someone for something: quấy rầy ai để được cái gì, quấy rầy ai vì cái gì
  • tháo, rút sợi (sợi vải); gỡ rối (chỉ)
  • chải (len, dạ)
  • Danh Từ
  • người chòng ghẹo, người hay trêu chòng
  • sự chòng ghẹo, sự trêu chòng

Những từ liên quan với TEASE

harass, slam, beleaguer, ridicule, needle, rib, rally, bother, bait, nudge, pester, mock, importune, rag, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất