Mock | Nghĩa của từ mock trong tiếng Anh

/ˈmɑːk/

  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự chế nhạo, sự nhạo báng, sự chế giễu
    1. to make a mock of someone: chế nhạo ai, chế giễu ai
  • Tính từ
  • giả, bắt chước
    1. mock modesty: khiêm tốn giả
    2. mock battle: trận giả
    3. mock velvet: nhung giả
  • Động từ
  • chế nhạo, nhạo báng, chế giễu
  • thách thức; xem khinh, coi thường
  • lừa, lừa dối, đánh lừa
  • nhại, giả làm
  • (+ at) chế nhạo, nhạo báng, chế giễu

Những từ liên quan với MOCK

parody, simulated, lampoon, pseudo, insult, deride, imitate, bogus, satirize, dummy, phony, scorn, ersatz, betray
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất