Scorn | Nghĩa của từ scorn trong tiếng Anh

/ˈskoɚn/

  • Danh Từ
  • sự khinh bỉ, sự khinh miệt, sự khinh rẻ
    1. to think scorn of somebody: khinh bỉ người nào
    2. to be laughed to scorn: bị chế nhạo, bị coi khinh
  • đối tượng bị khinh bỉ
  • Động từ
  • khinh bỉ, khinh miệt, coi khinh; không thêm
    1. to scorn lying (a lie, to lie): không thèm nói dối

Những từ liên quan với SCORN

hate, shun, ridicule, abhor, ignore, sneer, disdain, deride, flout, sarcasm, refute, repudiate, mockery, despise, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất