Flout | Nghĩa của từ flout trong tiếng Anh

/ˈflaʊt/

  • Danh Từ
  • hành động miệt thị; lời nói miệt thị; lời lăng nhục
  • sự chế giễu; lời chế giễu, lời chê bai
  • Động từ
  • coi thường, miệt thị; lăng nhục
    1. to flout a person's advice: coi thường lời khuyên của ai
    2. to flout at somebody: miệt thị ai
  • chế giễu, chế nhạo

Những từ liên quan với FLOUT

ridicule, affront, sneer, quip, jeer, slight, insult, deride, gird, mock, repudiate, scorn, gibe, spurn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất