Disregard | Nghĩa của từ disregard trong tiếng Anh

/ˌdɪsrɪˈgɑɚd/

  • Danh Từ
  • sự không để ý, sự không đếm xỉa đến, sự bất chấp, sự coi thường, sự coi nhẹ
    1. in disregard of: bất chấp không đếm xỉa (cái gì)
  • Động từ
  • không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ

Những từ liên quan với DISREGARD

contempt, neglect, omission, disobey, disdain, slight, inattention, scorn, lethargy, negligence, disinterest, apathy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất