Sneer | Nghĩa của từ sneer trong tiếng Anh

/ˈsniɚ/

  • Danh Từ
  • cười khinh bỉ, cười chế nhạo
  • chế nhạo, nói những lời châm chọc
    1. to sneer at someone: chế nhạo ai
    2. to sneer at riches: coi khinh tiền bạc
  • nhạo báng làm tổn thương (danh dự)
    1. to sneer away someone's reputation: nhạo báng làm mất thanh danh ai

Những từ liên quan với SNEER

caricature, scoff, crack, leer, slam, decry, jest, rally, lampoon, jeer, insult, deride, dump, gird, grin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất