Caricature | Nghĩa của từ caricature trong tiếng Anh

/ˈkerɪkəˌtʃɚ/

  • Danh Từ
  • lối vẽ biếm hoạ
  • tranh biếm hoạ
  • Động từ
  • vẽ biếm hoạ

Những từ liên quan với CARICATURE

imitation, pastiche, parody, sham, lampoon, burlesque, mimicry, mockery, satire, cartoon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất