Gibe | Nghĩa của từ gibe trong tiếng Anh
/ˈʤaɪb/
- Danh Từ
- sự chế giếu, sự chế nhạo
- Động từ
- chế giếu, chế nhạo
- to gibe at someone: chế giễu ai
Những từ liên quan với GIBE
jab,
dig,
sneer,
disrespect,
jeer,
joke,
deride,
flout,
sarcasm,
dump,
comeback,
mockery,
scorn