Outrage | Nghĩa của từ outrage trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌreɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
  • sự lăng nhục, sự sỉ nhục
  • sự vi phạm trắng trợn
    1. an outrage upon justice: sự vi phạm công lý một cách trắng trợn
  • Động từ
  • xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
  • lăng nhục, sỉ nhục
  • cưỡng hiếp
  • vi phạm trắng trợn

Những từ liên quan với OUTRAGE

ruin, resentment, injury, rape, offense, damage, insult, scandalize, indignation, infuriate, incense, fury, harm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất