Violation | Nghĩa của từ violation trong tiếng Anh

/ˌvajəˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
    1. in violation of: vi phạm
  • sự hãm hiếp
  • sự phá rối
  • (tôn giáo) sự xúc phạm

Những từ liên quan với VIOLATION

offense, abuse, infraction, pollution, negligence, misdemeanor, invasion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất