Resentment | Nghĩa của từ resentment trong tiếng Anh

/rɪˈzɛntmənt/

  • Danh Từ
  • sự phẫn uất, sự oán giận
    1. to bear (habour) resentment agaisnt someone for having done something: oán giận người nào vì đã làm việc gì
  • sự phật ý, sự bực bội

Những từ liên quan với RESENTMENT

displeasure, grudge, animus, indignation, antagonism, cynicism, malice, huff, fury, rancor, passion, ire, animosity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất