Passion | Nghĩa của từ passion trong tiếng Anh

/ˈpæʃən/

  • Danh Từ
  • cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn
  • sự giận dữ
    1. to fly (fall, get) into a passion: nổi giận, nổi tam bành
  • tình dục, tình yêu
    1. sexual passion: tình dục
    2. tender passion: tình yêu
  • sự say mê
    1. to have a passion for something: say mê cái gì
  • (tôn giáo) (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu; bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
  • Động từ
  • (thơ ca) say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn

Những từ liên quan với PASSION

spirit, joy, lust, desire, rage, resentment, ardor, affection, devotion, sentiment, feeling, intensity, fury, excitement, fervor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất