Anger | Nghĩa của từ anger trong tiếng Anh
/ˈæŋgɚ/
- Danh Từ
- sự tức giận, sự giận dữ; mối giận
- fit of anger: cơn tức giận
- to provoke someone to anger: chọc tức ai
- Động từ
- chọc tức, làm tức giận
Những từ liên quan với ANGER
rage, resentment, annoyance, acrimony, displeasure, indignation, antagonism, fury, enmity, passion, ire, annoy, animosity