Excitement | Nghĩa của từ excitement trong tiếng Anh

/ɪkˈsaɪtmənt/

  • Danh Từ
  • sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
  • sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

Những từ liên quan với EXCITEMENT

confusion, commotion, drama, rage, emotion, fuss, furor, adventure, feeling, frenzy, hysteria, passion, buzz, motivation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất