Frenzy | Nghĩa của từ frenzy trong tiếng Anh

/ˈfrɛnzi/

  • Danh Từ
  • sự điên cuồng
    1. a frenzy of despair: sự thất vọng đến điên cuồng
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mê loạn
  • Động từ
  • làm điên cuồng, làm giận điên lên

Những từ liên quan với FRENZY

furor, convulsion, seizure, craze, madness, outburst, fever, mania, hysteria, fury, excitement, passion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất