Outburst | Nghĩa của từ outburst trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌbɚst/

  • Danh Từ
  • sự phun lửa (núi lửa)
  • sự bột phát, sự bùng nổ
  • cơn (giận...)

Những từ liên quan với OUTBURST

spasm, burst, conniption, access, flare, blow, outpouring, gust, frenzy, rapture, scene, explosion, outbreak
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất