Rapture | Nghĩa của từ rapture trong tiếng Anh

/ˈræptʃɚ/

  • Danh Từ
  • sự sung sướng vô ngần, trạng thái mê ly
    1. to be in raptures; to go into raptures: sung sướng vô ngần, trong trạng thái mê ly
  • trạng thái say mê
    1. to gaze with rapture at: say mê nhìn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất