Communion | Nghĩa của từ communion trong tiếng Anh

/kəˈmjuːnjən/

  • Danh Từ
  • sự cùng chia sẻ
  • sự giao thiệp, sự liên lạc; quan hệ; sự cảm thông
    1. to hold communion with: có quan hệ với
  • nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng)
    1. the communion of the faithfull: nhóm những người sùng tín
  • Communion lễ ban thánh thể (cg Holy-ẢCommunion)
    1. to take communion: chịu lễ ban thánh thể
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất