Creed | Nghĩa của từ creed trong tiếng Anh

/ˈkriːd/

  • Danh Từ
  • tín điều
  • tín ngưỡng

Những từ liên quan với CREED

faith, persuasion, doctrine, dogma, cult, canon, catechism, conviction, confession
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất